Ống nước chịu nhiệt độ cao: Hướng dẫn chi tiết lựa chọn & sử dụng

spivach

Nhu cầu sử dụng nước nóng ngày càng tăng cao trong các hộ gia đình và công nghiệp. Việc sử dụng nước nóng thường xuyên đặt ra yêu cầu cao đối với hệ thống đường ống, đặc biệt là khả năng chịu nhiệt độ cao. Lựa chọn ống nước chịu nhiệt độ cao phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và bền bỉ.

Bài viết này, GOODGROUP sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết về các loại ống nước chịu nhiệt phổ biến hiện nay, cùng với các yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn và sử dụng.

Các Loại Ống Nước Chịu Nhiệt Phổ Biến

Ống PPR (Polypropylene Random Copolymer):

Ống được làm từ nhựa Polypropylene Random Copolymer, có khả năng chịu nhiệt lên đến 95°C, phù hợp cho cả hệ thống nước nóng và lạnh. Ống PPR có ưu điểm là dễ dàng thi công, lắp đặt, giá thành hợp lý.

ống nước chịu nhiệt độ cao: PPR

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt tốt, lên đến 95°C
  • Chống ăn mòn, hóa chất
  • Bề mặt nhẵn, ít bám cặn
  • Dễ dàng thi công, lắp đặt
  • Giá thành hợp lý

Nhược điểm:

  • Không chịu được va đập mạnh
  • Khả năng chịu áp lực thấp hơn so với một số loại khác

Ứng dụng: Dẫn nước nóng, lạnh trong hệ thống sinh hoạt, nhà máy, xí nghiệp.

Ống HDPE (High Density Polyethylene):

Ống HDPE được làm từ nhựa Polyethylene, có độ dẻo dai cao, chịu va đập tốt và chịu nhiệt lên đến 110°C. Ống HDPE thường được sử dụng cho hệ thống nước nóng, lạnh, hóa chất, khí nén.

ống nước chịu nhiệt độ cao: HDPE

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt tốt, lên đến 110°C
  • Chịu được va đập mạnh
  • Bền bỉ, tuổi thọ cao
  • Chống ăn mòn, hóa chất
  • Dễ dàng thi công, lắp đặt

Nhược điểm:

  • Giá thành cao hơn so với ống PPR
  • Khả năng chống cháy thấp

Ứng dụng: Dẫn nước nóng, lạnh, hóa chất, khí nén trong hệ thống công nghiệp, nhà máy, xí nghiệp.

Ống uPVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride):

Ống được làm từ nhựa PVC cứng, giá thành rẻ, có khả năng chịu nhiệt ở mức độ trung bình (khoảng 60°C) và thường được sử dụng cho hệ thống thoát nước.

ống nước chịu nhiệt độ cao: upvc

Ưu điểm:

  • Giá thành rẻ
  • Chịu được hóa chất, axit
  • Bền bỉ, tuổi thọ cao
  • Dễ dàng thi công, lắp đặt

Nhược điểm:

  • Chịu nhiệt thấp hơn so với ống PPR và HDPE (khoảng 60°C)
  • Khả năng chịu va đập thấp
  • Dễ bị giòn, nứt vỡ sau thời gian sử dụng

Ứng dụng: Dẫn nước lạnh, hệ thống thoát nước, tưới tiêu.

Yếu Tố Cần Lưu Ý Khi Lựa Chọn Ống Nước Chịu Nhiệt

  • Mức độ nhiệt độ của nước: Lựa chọn loại ống có khả năng chịu nhiệt phù hợp với mức độ nhiệt độ của nước sử dụng.
  • Áp lực trong hệ thống: Xác định áp lực trong hệ thống để lựa chọn loại ống có khả năng chịu áp lực tương ứng.
  • Môi trường sử dụng: Căn cứ vào môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, hóa chất) để chọn loại ống phù hợp về khả năng chống ăn mòn, hóa chất.
  • Kinh phí đầu tư: Lựa chọn loại ống phù hợp với ngân sách của bạn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Ống Nước Chịu Nhiệt:

  • Sử dụng đúng loại ống cho mục đích sử dụng.
  • Thi công, lắp đặt theo đúng kỹ thuật.
  • Bảo quản ống nước ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Thường xuyên kiểm tra, bảo trì hệ thống ống nước.

>>> Bài viết liên quan: Ưu – Nhược điểm các loại ống HDPE cấp nước có trên thị trường

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

DMCA.com Protection Status